A
Đăng nhập

Nội dung này đã khóa

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký mua sách để đọc tiếp những kiến thức chuyên sâu này.

Mua bản đầy đủ

Chương 3: Tư Duy Kiến Trúc & Thuật Ngữ Cốt Lõi (Architecture Mindset)

Tech Stack Architecture

Để điều hành một doanh nghiệp, bạn cần hiểu ngôn ngữ tài chính (Doanh thu, Lợi nhuận, Dòng tiền). Tương tự, để điều hành một hệ thống phần mềm, bạn cần hiểu ngôn ngữ kiến trúc (Frontend, Backend, Database).

Đừng lo, tôi sẽ không định nghĩa theo kiểu sách giáo khoa CNTT. Tôi sẽ dùng ngôn ngữ quản trị.

3.1 Mô Hình Nhà Hàng (The Restaurant Model)

Hãy tưởng tượng hệ thống phần mềm của bạn là một Nhà Hàng 5 Sao.

3.1.1 Frontend (Mặt Tiền & Phục Vụ)

  • Là gì: HTML, CSS, React, Next.js.
  • Vai trò: Đây là khu vực bàn ăn, nơi khách hàng (Users) nhìn thấy và tương tác.
  • Yêu cầu: Phải đẹp (UI), phục vụ nhanh (UX), menu rõ ràng.
  • Lưu ý: Khách hàng KHÔNG được phép vào bếp.

3.1.2 Backend (Nhà Bếp & Bếp Trưởng)

  • Là gì: API, Node.js, Python.
  • Vai trò: Xử lý Logic. Khi khách gọi món (Click nút "Đặt hàng"), nhân viên phục vụ (API) sẽ mang yêu cầu vào bếp. Bếp trưởng kiểm tra nguyên liệu, nấu nướng và trả món ra.
  • Security (Bảo mật): Bếp trưởng quyết định ai được ăn món gì (Authz).

3.1.3 Database (Kho Lạnh)

  • Là gì: Supabase, PostgreSQL, MySQL.
  • Vai trò: Nơi lưu trữ tài sản (Dữ liệu). Kho lạnh không biết nấu, chỉ biết xuất/nhập hàng.
  • Nguyên tắc vàng: Chỉ có Bếp trưởng (Backend) mới được vào Kho. Khách hàng (Frontend) tuyệt đối không được vào.

3.2 Tại Sao AppSheet Gặp Rủi Ro?

Trong AppSheet, Google gộp cả 3 phần này làm một. Frontend (View) chọc thẳng vào Database (Sheet).

  • Ưu điểm: Nhanh, tiện.
  • Nhược điểm: Khi "Khách hàng" (User Public) truy cập, họ về lý thuyết có thể nhìn thấy toàn bộ Kho (nếu không phân quyền khéo). Khi lượng khách đông, cái Kho bị tắc nghẽn (Bottleneck).

3.3 Từ Vựng Của CEO Công Nghệ

Khi làm việc với AI (hoặc Dev), hãy dùng những từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp:

  • Scalability (Khả năng mở rộng): Hệ thống có chịu được 10,000 người dùng cùng lúc không?
  • Latency (Độ trễ): Thời gian phản hồi có dưới 200ms không?
  • Deployment (Triển khai): Đưa code từ máy lên server (Vercel).
  • Production Environment: Môi trường thật (nơi khách hàng dùng), khác với Local/Dev (nơi ta thử nghiệm).

3.4 Đúc kết & Giới thiệu chương tiếp theo

Tách biệt 3 tầng (Frontend - Backend - Database) chính là chìa khóa để Scale:

  • Muốn đẹp hơn? Sửa Frontend
  • Muốn xử lý nhanh hơn? Tối ưu Backend
  • Muốn chứa nhiều data hơn? Nâng cấp Database

Bạn đã nắm được "ngôn ngữ của các vị tướng" - những thuật ngữ cốt lõi để giao tiếp hiệu quả với AI và đội ngũ kỹ thuật. Khi bạn nói "Tôi muốn tối ưu Latency của API endpoint", AI sẽ hiểu chính xác bạn cần gì.

Nhưng biết thuật ngữ mới chỉ là bước đầu. Để xây dựng một phần mềm hoàn chỉnh, bạn cần một quy trình làm việc kỷ luật để không bị AI "dắt mũi".

Chương 4: Quy Trình VibeCoding 4 Bước, tôi sẽ giới thiệu framework làm việc PLAN - CONTEXT - CODE - DEBUG. Đây là kim chỉ nam giúp bạn kiểm soát hoàn toàn quá trình phát triển, từ ý tưởng đến sản phẩm thực tế.